mail  twitter  facebook  linked in  youtube  e learning blue

tiếng Việt

Chương trình Vòng Tròn Mở dạy kỹ năng xã hội và cảm xúc để giúp trẻ em hình thành những mối quan hệ tích cực và trở thành học viên thành công. Hai lần mỗi tuần trong suốt cả năm học, lớp học sẽ có họp vòng tròn trong khoảng 15 phút. Chủ đề bài học sẽ bao gồm việc lắng nghe tốt, trong đó có lắng nghe nhau, hợp tác, hiểu biết về cảm xúc, trêu chọc, bắt nạt, công nhận sự khác biệt giữa con người, bình tĩnh, giải quyết vấn đề, tự nói chuyện tích cực, và nhiều nữa. Các mục tiêu của bài học là để tạo ra một môi trường học tập an toàn, quan tâm và đánh giá cao, hấp dẫn và cung cấp cho trẻ em các kỹ năng cần thiết để học tập thành công, giải quyết vấn đề giữa các cá nhân và xây dựng mối quan hệ tích cực. Quý bạn có thể giúp con em mình phát triển những kỹ năng này bằng cách thảo luận và thực tập với chúng ở nhà. Hãy hỏi con em cho bạn biết những gì chúng ta đã nói trong cuộc họp Vòng Tròn Mở vừa rồi hoặc diễn lại cho bạn thấy một hoạt động vòng tròn mở mà em yêu thích.

Dưới đây là một số ví dụ về các từ vựng mà con em của quý bạn được học tập trong các bài học Vòng Tròn Mở tại trường.

Bạn đồng minh (Ally): Một người nói lên hay hành động để giúp đỡ một người nào đó.

Ngôn ngữ cơ thể (Body Language): Một cách truyền đạt cảm xúc bằng khuôn mặt và cơ thể của bạn.

Động não (Brainstorming): Suy nghĩ của nhiều ý tưởng.

Bắt nạt (Bullying): Khi một hoặc nhiều người làm hại một người nào đó bằng lời nói hay hành động một cách nghiêm trọng hay lập đi lập lại nhiều lần.

Người ngoài cuộc (Bystander): Người quan sát tình hình và không nói lên hay hành động gì.

Hít thở điềm tĩnh (Calm Breathing): Hít vào và thở ra sâu và chậm để giữ bình tĩnh

Khen (Compliment): Nói sự thật, cụ thể và tích cực về một người nào đó.

Hợp tác (Cooperate): Cùng làm việc với nhau để thực hiện một cái gì đó.

Hành vi nguy hiểm và phá hoại (Dangerous and Destructive Behavior): Hành động gây nguy hiểm (một người nào đó có thể bị tổn thương) hay phá hoại (một cái gì đó có thể bị hư hại hoặc bị hỏng). Khi trẻ em nhìn thấy hành vi nguyhiểm hoặc phá hoại, các em nên nói ngay cho một người lớn có trách nhiệm.

Quy luật không thương lượng được (Nonnegotiable Rules): Các quy luật rằng không thể thay đổi được.

Tín hiệu phi ngôn ngữ (Nonverbal Signals): Một cách để giao tiếp không bằng lời nói.

Hội nhóm mở (Open Circle Meeting): Thời gian trong trường dậy học sinh học và thực hành các kỹ năng xã hội và tình cảm đặc biệt để giúp các em hình thành các mối quan hệ tích cực và trở thành học sinh giỏi.

Người lãnh đạo tích cực (Positive Leader): Một người chuyên làm những việc để giúp nhóm và là một gương sáng cho người khác noi theo.

Tự nhủ tích cực (Positive Self-Talk): Nói những điều khích lệ cho chính mình.

Vấn đề (Problem): Một tình huống gây cho người nào đó phải bối rối hoặc khó chịu.

Suy ngẫm (Reflection): Pausing and asking yourself questions about an experience. Tạm dừng lại và rà soát kinh nghiệm quá khứ

Lắng nghe nhìn tại trường lớp (School Listening Look): Một cách chú ý người khác trong trường lớp bằng cách giữ cơ thể bình thản và nhìn vào người nói.

Phát biểu (Speaking Up): Bày tỏ ý tưởng, cảm xúc, và ý kiến trong cách thức tôn trọng; nhìn vào người (nhóm) đang nghe mình; nói chậm, rõ ràng, và lớn đủ nghe.

Bạn đồng minh (Ally): Một người nói lên hay hành động để giúp đỡ một người nào đó.
Ngôn ngữ cơ thể (Body Language): Một cách truyền đạt cảm xúc bằng khuôn mặt và cơ thể của bạn.
Động não (Brainstorming): Suy nghĩ của nhiều ý tưởng.
Bắt nạt (Bullying): Khi một hoặc nhiều người làm hại một người nào đó bằng lời nói hay hành động một cách nghiêm trọng hay lập đi lập lại nhiều lần.
Người ngoài cuộc (Bystander): Người quan sát tình hình và không nói lên hay hành động gì.
Hít thở điềm tĩnh (Calm Breathing): Hít vào và thở ra sâu và chậm để giữ bình tĩnh
Khen (Compliment): Nói sự thật, cụ thể và tích cực về một người nào đó.
Hợp tác (Cooperate): Cùng làm việc với nhau để thực hiện một cái gì đó.
Hành vi nguy hiểm và phá hoại (Dangerous and Destructive Behavior): Hành động gây nguy hiểm (một người nào đó có thể bị tổn thương) hay phá hoại (một cái gì đó có thể bị hư hại hoặc bị hỏng). Khi trẻ em nhìn thấy hành vi nguy hiểm hoặc phá hoại, các em nên nói ngay cho một người lớn có trách nhiệm.
Quy luật không thương lượng được (Nonnegotiable Rules): Các quy luật rằng không thể thay đổi được.
Tín hiệu phi ngôn ngữ (Nonverbal Signals): Một cách để giao tiếp không bằng lời nói.
Hội nhóm mở (Open Circle Meeting): Thời gian trong trường dậy học sinh học và thực hành các kỹ năng xã hội và tình cảm đặc biệt để giúp các em hình thành các mối quan hệ tích cực và trở thành học sinh giỏi.
Người lãnh đạo tích cực (Positive Leader): Một người chuyên làm những việc để giúp nhóm và là một gương sáng cho người khác noi theo.
Tự nhủ tích cực (Positive Self-Talk): Nói những điều khích lệ cho chính mình.
Vấn đề (Problem): Một tình huống gây cho người nào đó phải bối rối hoặc khó chịu.
Suy ngẫm (Reflection): Pausing and asking yourself questions about an experience. Tạm dừng lại và rà soát kinh nghiệm quá khứ
Lắng nghe nhìn tại trường lớp (School Listening Look): Một cách chú ý người khác trong trường lớp bằng cách giữ cơ thể bình thản và nhìn vào người nói.
Phát biểu (Speaking Up): Bày tỏ ý tưởng, cảm xúc, và ý kiến trong cách thức tôn trọng; nhìn vào người (nhóm) đang nghe mình; nói chậm, rõ ràng, và lớn đủ nghe.